|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
BẢNG TRA CAN CHI & NGŨ HÀNH
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Năm sinh |
Năm can chi |
Tuổi |
Cung |
Mạng |
1934 |
Giáp Tuất |
77 |
Kiền |
Sơn đầu hỏa |
1935 |
Ất Hợi |
76 |
Đoài |
Sơn đầu hỏa |
1936 |
Bính Tý |
75 |
Cấn |
Giang hà thủy |
1937 |
Đinh Sửu |
74 |
Khôn |
Giang hà thủy |
1938 |
Mậu Dần |
73 |
Khảm |
Thành đầu thổ |
1939 |
Kỷ Mão |
72 |
Ly |
Thành đầu thổ |
1940 |
Canh Thìn |
71 |
Chấn |
Bạch lạp kim |
1941 |
Tân Tỵ |
70 |
Tốn |
Bạch lạp kim |
1942 |
Nhâm Ngọ |
69 |
Lí |
Dương liễu mộc |
1943 |
Quý Mùi |
68 |
Cấn |
Dương liễu mộc |
1944 |
Giáp Thân |
67 |
Khôn |
Tuyền trung thủy |
1945 |
Ất Dậu |
66 |
Chấn |
Tuyền trung thủy |
1946 |
Bính Tuất |
65 |
Tốn |
Ốc thượng thổ |
1947 |
Đinh Hợi |
64 |
Cấn |
Ốc thượng thổ |
1948 |
Mậu Tý |
63 |
Kiền |
Phích lịch hỏa |
1949 |
Kỷ Sửu |
62 |
Đoài |
Phích lịch hỏa |
1950 |
Canh Dần |
61 |
Cấn |
Tùng bá mộc |
1951 |
Tân Mão |
60 |
Ly |
Tùng bá mộc |
1952 |
Nhâm Thìn |
59 |
Khảm |
Trường lưu thủy |
1953 |
Quý Tỵ |
58 |
Khôn |
Trường lưu thủy |
1954 |
Giáp Ngọ |
57 |
Ly |
Sa trung kim |
1955 |
Ất Mùi |
56 |
Khảm |
Sa trung kim |
1956 |
Bính Thân |
55 |
Khôn |
Sơn hạ hỏa |
1957 |
Đinh Dậu |
54 |
Chấn |
Sơn hạ hỏa |
1958 |
Mậu Tuất |
53 |
Tốn |
Bình địa mộc |
1959 |
Kỷ Hợi |
52 |
Cấn |
Bình địa mộc |
1960 |
Canh Tý |
51 |
Kiền |
Bích thượng thổ |
1961 |
Tân Sửu |
50 |
Đoài |
Bích thượng thổ |
1962 |
Nhâm Dần |
49 |
Cấn |
Kim bá kim |
1963 |
Quý Mão |
48 |
Ly |
Kim bá kim |
1964 |
Giáp Thìn |
47 |
Tốn |
Phúc đăng hỏa |
1965 |
Ất Tỵ |
46 |
Đoài |
Phúc đăng hỏa |
1966 |
Bính Ngọ |
45 |
Kiền |
Thiên hà thủy |
1967 |
Đinh Mùi |
44 |
Đoài |
Thiên hà thủy |
1968 |
Mậu Thân |
43 |
Cấn |
Đại trạch thổ |
1969 |
Kỷ Dậu |
42 |
Ly |
Đại trạch thổ |
1970 |
Canh Tuất |
41 |
Khảm |
Thoa xuyến kim |
1971 |
Tân Hợi |
40 |
Khôn |
Thoa xuyến kim |
1972 |
Nhâm Tý |
39 |
Chấn |
Tang đố mộc |
1973 |
Quý Sửu |
38 |
Tốn |
Tang đố mộc |
1974 |
Giáp Dần |
37 |
Cấn |
Đại khê thủy |
1975 |
Ất Mão |
36 |
Ly |
Đại khê thủy |
1976 |
Bính Thìn |
35 |
Khảm |
Sa trung thổ |
1977 |
Đinh Tỵ |
34 |
Khôn |
Sa trung thổ |
1978 |
Mậu Ngọ |
33 |
Chấn |
Thiên thượng hỏa |
1979 |
Kỷ Mùi |
32 |
Tốn |
Thiên thượng hỏa |
1980 |
Canh Thân |
31 |
Khảm |
Thạch lựu mộc |
1981 |
Tân Dậu |
30 |
Kiền |
Thạch lựu mộc |
1982 |
Nhâm Tuất |
29 |
Đoài |
Đại hải thủy |
1983 |
Quý Hợi |
28 |
Cấn |
Đại hải thủy |
1984 |
Giáp Tý |
27 |
Chấn |
Hải trung kim |
1985 |
Ất Sửu |
26 |
Chấn |
Hải trung kim |
1986 |
Bính Dần |
25 |
Khảm |
Lư trung hỏa |
1987 |
Đinh Mão |
24 |
Kiền |
Lư trung hỏa |
1988 |
Mậu Thìn |
23 |
Đoài |
Đại lâm mộc |
1989 |
Kỷ Tỵ |
22 |
Cấn |
Đại lâm mộc |
1990 |
Canh Ngọ |
21 |
Ly |
Lộ bàng thổ |
1991 |
Tân Mùi |
20 |
Khảm |
Lộ bàng thổ |
1992 |
Nhâm Thân |
19 |
Khôn |
Phúc đăng hỏa |
1993 |
Quý Dậu |
18 |
Chấn |
Phúc đăng hỏa |
Cảnh báo: Mọi sao chép từ trang Tuviglobal xin ghi rõ nguồn trích dẫn.
Gặp trục trặc hay báo lỗi khi xem, vui lòng email về: support@tuviglobal.com hoặc vào trang liên lạc để được trợ giúp nhanh nhất.
| Copyright © 2003-2010 TuviGLOBAL. All Rights Reserved. TuviGLOBAL & CompNetTech 14571 Monroe Street, Midway City, CA 92655 - Phone: (714) 656 - 3556 We never closed: 24/7 Powered by : TuviGLOBAL 1.2 |